| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| joyful, playful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | hay cười nói, thích tung tăng nhảy nhót, tỏ ra hồn nhiên, yêu đời [thường nói về con gái] | điệu bộ nhí nhảnh ~ cười nói nhí nhảnh |
Lookup completed in 177,503 µs.