bietviet

nhún

Vietnamese → English (VNEDICT)
crouch, flex the legs; shrug; modest
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Crouch, flex the legs Nhún chân để nhảy | To flex the legs in order to jump
Modest Nói nhún | To speak with modesty
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V hơi chùng chân cho người hạ thấp xuống để lấy đà bật lên nó nhún chân nhảy qua mương ~ nhún người trên đu
V tự hạ mình xuống, nhường nhịn hoặc chịu lép vế trong một hoàn cảnh nào đó nhằm đạt mục đích nhất định yếu thế nên đành chịu nhún
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 23 occurrences · 1.37 per million #15,092 · Specialized

Lookup completed in 184,368 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary