bietviet

nhũ đá

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chất đá vôi đọng trong các hang đá thành hình búp măng mọc ở dưới đất lên [gọi là măng đá] và hình bầu vú rủ từ trên xuống [gọi là vú đá]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 31 occurrences · 1.85 per million #13,450 · Advanced

Lookup completed in 175,338 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary