| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| worry, harass, trouble | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Worry, harass, trouble | Quan lại nhũng dân | The mandarins harassed the people | |
| Compound words containing 'nhũng' (14) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tham nhũng | 456 | corrupt; corruption |
| nhũng nhiễu | 4 | harass, pester |
| nhũng lạm | 1 | harass and take bribe |
| chống tham nhũng | 0 | anti-corruption |
| cuộc đấu tranh chống tham nhũng | 0 | fight or struggle against corruption |
| diệt tham nhũng | 0 | to wipe out corruption |
| hệ thống tham nhũng | 0 | corrupt system |
| nhũng nha nhũng nhẵng | 0 | như nhũng nhẵng [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| nhũng nhẵng | 0 | hang on |
| nhũng nhẵng theo mẹ | 0 | to hang on to one’s mother |
| quan lại nhũng dân | 0 | the mandarins harassed the people |
| sách nhũng | 0 | extortion |
| vụ tham nhũng | 0 | corruption |
| đả đảo tham nhũng | 0 | Down with corruption! |
Lookup completed in 228,028 µs.