| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to yield, give, cede | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Sell, cede | Nhượng lại cái vườn | To sell one's garden | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bán lại [thường là cái đang dùng] | nhượng lại bộ bàn ghế cho người khác ~ nhượng quyền sử dụng đất |
| Compound words containing 'nhượng' (13) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chuyển nhượng | 321 | to transfer |
| nhượng quyền | 188 | to give, grant permission, authority |
| nhượng bộ | 144 | to make a concession, compromise, yield, give in |
| khoan nhượng | 33 | compromise |
| nhân nhượng | 17 | to yield, be lenient, give into, make concessions to |
| nhượng địa | 15 | territory conceded (to foreign country), concession |
| khiêm nhượng | 3 | Unassuming, self-effacing |
| chia nhượng | 0 | to divide |
| hỗ nhượng | 0 | mutual concessions |
| nhượng lại cái vườn | 0 | to sell one’s garden |
| sang nhượng | 0 | bán và sang tên cho người khác, thường là bất động sản |
| tô nhượng | 0 | concession |
| tương nhượng | 0 | agreement |
Lookup completed in 218,228 µs.