| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| territory conceded (to foreign country), concession | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần đất của một nước thuộc địa hay nửa thuộc địa buộc phải nhường vĩnh viễn hoặc trong một thời gian nhất định cho một nước đế quốc | |
Lookup completed in 173,994 µs.