| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| as usual | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | như bình thường, như chẳng có điều gì khác thường xảy ra cả | vẫn vui vẻ như thường ~ thức cả đêm mà hôm sau vẫn tỉnh táo như thường |
Lookup completed in 167,927 µs.