| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| signature tune, theme song | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đoạn nhạc dạo đầu, báo hiệu cho một chương trình phát thanh hoặc truyền hình | nhạc hiệu của chương trình phim truyện |
Lookup completed in 173,777 µs.