| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| light music | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | loại nhạc có nội dung phản ánh cuộc sống bình thường, mang nhiều tính chất giải trí, dàn nhạc gọn nhẹ, có thể biểu diễn bất cứ nơi nào | ca sĩ nhạc nhẹ |
Lookup completed in 158,113 µs.