| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| wild goose | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chim nhỏ, cánh dài nhọn, đuôi chẻ đôi, mỏ ngắn, thường bay thành đàn | "Đôi ta chẳng đặng sum vầy, Cũng như chim nhạn lạc bầy kêu sương." (Cdao) |
| Compound words containing 'nhạn' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nhạn tín | 0 | love letter |
| tin nhạn | 0 | news |
Lookup completed in 180,671 µs.