bietviet

nhấp

Vietnamese → English (VNEDICT)
wet
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
cũng nói dấp Wet Nhấp nước khăn mặt | To wet a towel
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V uống một chút hoặc uống từng chút một bằng cách chỉ hớp ở đầu môi nhấp một ngụm rượu
V xem dấp mẹ nhấp khăn đắp lên trán bé để hạ sốt
V như nháy [ng4] nhấp chuột vào biểu tượng ~ nhấp phím phải chuột
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 99 occurrences · 5.92 per million #7,931 · Advanced

Lookup completed in 203,275 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary