| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| consistent; consistence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tính chất thống nhất từ đầu đến cuối, trước sau không trái ngược, không mâu thuẫn nhau | giải quyết nhất quán các trường hợp ~ tư tưởng thiếu nhất quán |
Lookup completed in 157,688 µs.