| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Certify | Nhận thực ai là người của cơ quan | To certify that someone is a member of one's office staff | |
| Certify | Nhận thực chữ ký | To certify a signature | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận của triết học chuyên nghiên cứu về nguồn gốc, hình thức, phương pháp và giá trị của nhận thức đối với thế giới khách quan | |
Lookup completed in 176,485 µs.