| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to import | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | đưa từ nước ngoài vào cái vốn không có hoặc chưa phát triển ở nước mình; phân biệt với xuất cảng | lối sống nhập cảng ~ văn hoá nhập cảng |
Lookup completed in 233,778 µs.