| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| solar eclipse | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hiện tượng mắt ta thấy vầng Mặt Trời bị tối đi một phần hoặc hoàn toàn trong một lúc vì bị Mặt Trăng che khuất | hiện tượng nhật thực |
Lookup completed in 178,639 µs.