| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| maze-like | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Maze-like | Dây điện mắc nhằng nhịt | Elestric wires stretched like a maze | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thành nhiều đường đan xen, chồng chéo lên nhau theo nhiều chiều một cách không có thứ tự | mạng nhện giăng nhằng nhịt ~ rễ tre đan vào nhau nhằng nhịt |
Lookup completed in 197,948 µs.