| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| handle with care, handle with kid gloves | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nhẹ nhàng, cẩn thận khi cầm, giữ, đụng chạm đến vật nào đó, để khỏi vỡ, khỏi hỏng | nhẹ tay kẻo vỡ |
Lookup completed in 161,088 µs.