| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| better, slightly bigger | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | lớn hơn, trội hơn một chút về mặt nào đó | học lực nhỉnh hơn bạn một chút ~ giá cả có nhỉnh hơn trước |
| Compound words containing 'nhỉnh' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nhinh nhỉnh | 0 | hơi nhỉnh hơn một chút |
Lookup completed in 190,122 µs.