| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tempo, rate, speed | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Rate, speed | Nhịp độ xây dựng nhà cửa | The rate of building housing | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | độ nhanh, chậm của bản nhạc, bài hát | tiết tấu và nhịp độ của ca khúc |
| N | mức độ tiến triển của sự việc | nhịp độ sản xuất ~ nhịp độ tăng trưởng kinh tế |
Lookup completed in 182,307 µs.