| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rhythm | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Rhythm | Nhịp điệu khoan thai | A larghetto rhythm | |
| Rhythm | Thể dục nhịp điệu | Eurythmics | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sự lặp lại một cách tuần hoàn các âm mạnh và nhẹ theo những trật tự, cách thức nhất định | bài thơ có nhịp điệu hào hùng |
Lookup completed in 182,412 µs.