| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| soot, yerba-de-taijo | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Soot | Yerba-de-taijo (cây) | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bụi đen bám ở phía ngoài nồi, chảo, v.v. do đun nấu | mặt bị dính nhọ nồi |
| N | cây nhỏ thuộc họ cúc, mọc hoang, thân có nhiều lông, hoa trắng, lá dùng làm thuốc | |
Lookup completed in 178,006 µs.