| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lively, bustling, busy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ gợi tả không khí đông vui, tấp nập, do có nhiều người qua lại hoặc cùng tham gia hoạt động | không khí nhộn nhịp ngày khai trường |
Lookup completed in 164,464 µs.