| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to hurt, smart | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Fell a lasting sting smart | Vết thương nhức nhối khó chịu | To fell an uncomfortably lasting from a wound | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nhức, đau như dội lên, khó chịu | vết thương nhức nhối ~ đau nhức nhối toàn thân |
| A | [vấn đề, sự việc] gây cảm giác khó chịu dai dẳng, khiến luôn phải nghĩ đến | vấn đề nhức nhối của xã hội |
Lookup completed in 178,573 µs.