| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (public, government) office, service, bureau | |||
| Compound words containing 'nha' (43) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| Tây Ban Nha | 2,287 | Spain, Spanish |
| Bồ Đào Nha | 921 | Portugal, Portuguese |
| nha khoa | 81 | dentistry |
| mạch nha | 44 | malt |
| nha sĩ | 28 | |
| nha phiến | 18 | opium |
| tổng nha | 17 | general office |
| manh nha | 16 | germ, sprout |
| nha môn | 16 | (cũ) Yamen |
| nha chu | 7 | tổ chức mô quanh răng, có tác dụng nâng đỡ răng |
| nha lại | 3 | |
| sai nha | 3 | soldiery and clerkdom (in district offices) |
| nhẩn nha | 2 | leisurely, deliberately, without haste, at leisure |
| chiến tranh nha phiến | 0 | the war of opium |
| công nha | 0 | public office |
| huyện nha | 0 | yamen, office of district chief |
| lem nha lem nhem | 0 | rất lem nhem, trông nham nhở, xấu xí |
| léo nha léo nhéo | 0 | léo nhéo mãi không thôi |
| lí nha lí nhí | 0 | quá lí nhí, đến mức rất khó nghe, khó thấy |
| lít nha lít nhít | 0 | như lít nhít [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| lúc nha lúc nhúc | 0 | như lúc nhúc [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| lắt nha lắt nhắt | 0 | rất lắt nhắt |
| lổn nha lổn nhổn | 0 | như lổn nhổn [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| người Tây Ban Nha | 0 | Spaniard, Spanish person |
| Nha An Ninh Xã Hội Bắt Đầu | 0 | Social Security Office |
| nha biện lý | 0 | public prosecutor |
| nha cam | 0 | gumboil |
| nha dịch | 0 | |
| nha khảo thí | 0 | examination office |
| nha oa âm | 0 | alveolar |
| nhuốc nha | 0 | be soiled, dishonored |
| nhí nha nhí nhoẻn | 0 | |
| nhí nha nhí nhảnh | 0 | rất nhí nhảnh |
| nhõng nha nhõng nhẽo | 0 | rất nhõng nhẽo, gây cảm giác khó chịu |
| nhũng nha nhũng nhẵng | 0 | như nhũng nhẵng [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| nhấp nha nhấp nháy | 0 | như nhấp nháy [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều] |
| nhấp nha nhấp nhô | 0 | như nhấp nhô [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều] |
| nhấp nha nhấp nhổm | 0 | như nhấp nhổm [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều] |
| nhỏng nha nhỏng nhảnh | 0 | |
| nhớn nha nhớn nhác | 0 | như nhớn nhác [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| nhởn nha | 0 | như nhởn nhơ |
| nhởn nha nhởn nhơ | 0 | như nhởn nhơ [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| quan nha | 0 | mandarins’ institution, mandarin’s office |
Lookup completed in 216,872 µs.