| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cunning, dangerous, wicked | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Wicked | Tính tình nham hiểm | To be wicked in character | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | độc ác một cách sâu kín, không ai lường được | nụ cười nham hiểm ~ "Bề ngoài thơn thớt nói cười, Mà trong nham hiểm giết người không dao." (TKiều) |
Lookup completed in 251,803 µs.