| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dirty, soiled, rough, nasty, vulgar | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Rough and variegated | Bức tường nham nhở | Arough variegated wall | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều chỗ, nhiều vết không đều, không gọn đẹp, thường do làm dở dang, cẩu thả | bờ ao bị đào bới nham nhở ~ chiếc chiếu rách nham nhở |
Lookup completed in 179,575 µs.