| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rock | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất cấu tạo nên vỏ cứng của Trái Đất, như đá, đất, cát [thường được nung chảy và phun lên mặt đất ở nơi có núi lửa] | lớp nham thạch |
Lookup completed in 203,382 µs.