bietviet

nham thạch

Vietnamese → English (VNEDICT)
rock
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chất cấu tạo nên vỏ cứng của Trái Đất, như đá, đất, cát [thường được nung chảy và phun lên mặt đất ở nơi có núi lửa] lớp nham thạch
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 19 occurrences · 1.14 per million #16,198 · Specialized

Lookup completed in 203,382 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary