| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| abundant, numerous, incalculable, innumerable | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nhiều đến mức tràn ngập, chỗ nào cũng thấy, cũng gặp | hàng quán mọc lên nhan nhản ~ hàng giả nhan nhản trên thị trường |
Lookup completed in 176,402 µs.