| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| thermoelectricity; thermoelectric, thermoelectrical | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điện do nhiệt năng sinh ra | nhà máy nhiệt điện |
| N | hiện tượng xuất hiện dòng điện trong một mạch kín tạo thành bởi hai vật kim loại khác nhau và hai chỗ nối các vật đó có nhiệt độ khác nhau | pin nhiệt điện |
Lookup completed in 178,141 µs.