| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| thermal capacity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đại lượng vật lí cho biết nhiệt lượng cần phải cung cấp cho một vật để nhiệt độ của nó tăng một độ | nhiệt dung của nước |
Lookup completed in 188,721 µs.