| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| thermonuclear | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Thermonuclear | Năng lượng nhiệt hạch | Thermonuclear energy | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hiện tượng tổng hợp hạt nhân nhẹ thành các hạt nhân nặng hơn, nhờ tác dụng của nhiệt độ rất cao | phản ứng nhiệt hạch ~ nhà máy điện nhiệt hạch |
Lookup completed in 175,129 µs.