| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| thermal treatment | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nung nóng kim loại hay hợp kim đến nhiệt độ xác định, rồi làm nguội với tốc độ thích hợp nhằm làm biến đổi tính chất của chúng | phương pháp nhiệt luyện |
Lookup completed in 159,290 µs.