bietviet

nhiệt luyện

Vietnamese → English (VNEDICT)
thermal treatment
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nung nóng kim loại hay hợp kim đến nhiệt độ xác định, rồi làm nguội với tốc độ thích hợp nhằm làm biến đổi tính chất của chúng phương pháp nhiệt luyện
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 8 occurrences · 0.48 per million #21,061 · Specialized

Lookup completed in 159,290 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary