bietviet

nhuận

Vietnamese → English (VNEDICT)
leap (as in leap year)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [năm, tháng trong lịch] được thêm một ngày [vào tháng 2, theo dương lịch] hoặc một tháng [theo âm lịch] để bù lại khoảng thời gian hụt đi do cách tính lịch không phù hợp với chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời nhuận hai tháng 3 ~ năm 2003 là năm nhuận, tháng 2 có 29 ngày
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 108 occurrences · 6.45 per million #7,596 · Advanced

Lookup completed in 167,190 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary