bietviet

nhuận tràng

Vietnamese → English (VNEDICT)
laxative
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có tác dụng làm cho phân được thải ra dễ dàng, không bị táo bón rau lang có tác dụng nhuận tràng ~ thuốc nhuận tràng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 28 occurrences · 1.67 per million #13,979 · Advanced

Lookup completed in 178,673 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary