bietviet

nhung

Vietnamese → English (VNEDICT)
velvet; young antler
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sừng non của hươu, nai dùng làm thuốc bổ cặp nhung hươu
N hàng dệt bằng tơ hay bằng sợi bông, có tuyết mượt phủ kín sợi dọc và sợi ngang khăn nhung ~ quần nhung ~ bàn tay trắng muốt và mịn như nhung
A [bộ phận cơ thể] có bề mặt mượt mà, êm dịu tựa như nhung, gây cảm giác dễ chịu đôi mắt nhung ~ mái tóc nhung huyền
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 220 occurrences · 13.14 per million #5,202 · Advanced

Lookup completed in 182,735 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary