| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| prosody | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quy tắc tương ứng về luật bằng trắc và các quy tắc khác trong thơ, phú cổ theo Đường luật [nói khái quát] | bài thơ làm không đúng niêm luật ~ thơ tự do không cần niêm luật |
Lookup completed in 178,572 µs.