| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xem cà niễng | |
| N | cây họ lúa, mọc ở nước, củ màu trắng có nhiều đốm đen, ăn được | |
| N | mễ | |
| V | nghển, kiễng | con bé niễng chân lên nhìn |
| Compound words containing 'niễng' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cà niễng | 0 | cybister |
| niềng niễng | 0 | xem cà niễng |
Lookup completed in 191,377 µs.