| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| large and flat basket | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ đan khít bằng tre, hình tròn, nông lòng, to hơn cái mẹt, dùng để phơi, đựng | lọt sàng xuống nia (tng) |
| Compound words containing 'nia' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cạp nia | 2 | rắn độc, thân có nhiều khoanh đen, trắng xen kẽ |
| rắn cạp nia | 1 | black and white-ringed krait |
| rắn nẹp nia | 0 | copperhead (snake) |
| xú vơ nia | 0 | souvenir |
| đá thúng đụng nia | 0 | fly into a rage |
Lookup completed in 212,555 µs.