| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lưu luyến không muốn rời xa | chia tay còn nuối theo |
| Compound words containing 'nuối' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nuối tiếc | 9 | tiếc và ngậm ngùi trước những cái tốt đẹp đã qua đi |
| tiếc nuối | 0 | như nuối tiếc |
Lookup completed in 213,762 µs.