| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to swallow up | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nuốt gọn cả miếng, không nhai | con trăn nuốt chửng con mồi |
| V | che phủ hoặc nhấn chìm vào trong một cách hoàn toàn và nhanh gọn | con sóng nuốt chửng chiếc thuyền |
Lookup completed in 167,964 µs.