| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng nổ to và âm vang như tiếng súng đại bác | nổ đánh oàng một cái |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| hoàng đế | the king | clearly borrowed | 皇帝 wong4 dai3 (Cantonese) | 皇帝, huáng dì(Chinese) |
| nữ hoàng | the queen | clearly borrowed | 女皇 neoi5 wong4 (Cantonese) | 女皇, nǚ huáng(Chinese) |
| Compound words containing 'oàng' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ình oàng | 0 | grumble (of thunder, cannon) |
| ùng oàng | 0 | từ mô phỏng tiếng nổ rền vang, đều đặn và liên tiếp của bom đạn |
Lookup completed in 215,937 µs.