| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| complain, grumble | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | oán giận, biểu hiện ra bằng những lời ta thán vì không thể kìm nén được trong lòng | dân làng oán thán bè lũ bán nước, bán dân |
Lookup completed in 201,753 µs.