| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tired, fatigued | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái đã bị duỗi thẳng ra hay trễ xuống, không còn giữ được hình dạng uốn cong như trước | lưỡi câu đã oải |
| A | mệt rã rời | bắp thịt oải ra ~ làm oải cả người |
| Compound words containing 'oải' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| oải hương | 27 | lavender |
| uể oải | 10 | lazy, slack, sluggish |
Lookup completed in 166,382 µs.