| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| truncated cone of sticky rice | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xôi hoặc bột bánh khảo được nén chặt vào khuôn, đóng thành khối nhỏ hình nón cụt để cúng | đóng oản ~ khư khư như từ giữ oản (tng) |
Lookup completed in 217,418 µs.