| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| coerce, be under coercion | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Coerce; be under coercion | Bị o ép | to be under coercion | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bức bách, dồn ép vào thế bí, làm cho buộc phải theo, phải chấp nhận | bị o ép đến mức phải bỏ làng |
Lookup completed in 170,427 µs.