bietviet

ozone

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khí màu xanh nhạt, có nhiều ở tầng cao của khí quyển, mùi nồng, tan trong nước, có tính chất giống oxygen nhưng mạnh hơn, thường dùng để tẩy trắng, sát trùng nước hoặc không khí
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 19 occurrences · 1.14 per million #16,198 · Specialized

Lookup completed in 172,628 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary