bietviet

panô

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tranh vẽ, tranh phù điêu được đóng khung trên tường hay trên những tấm ván ghép lại, thường được treo ở nơi công cộng với mục đích tuyên truyền, quảng cáo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 336,527 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary