| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| destroy, demolish | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bỏ đi một cách cương quyết, làm cho không còn tồn tại để tiếp tục hoạt động được nữa | họ đã phá bỏ hàng rào thuế quan ~ phá bỏ một hủ tục |
Lookup completed in 173,851 µs.