| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| deal out (serve out) a mid-autumn festival cake and fruit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cùng nhau vui liên hoan bằng các thức bày trong mâm cỗ Tết Trung Thu [thường nói về trẻ em] | lũ trẻ đang phá cỗ |
Lookup completed in 158,433 µs.