bietviet

phác

Vietnamese → English (VNEDICT)
to sketch, draft
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V vạch ra những nét chính để có thể hình dung ra toàn bộ nói phác những nét chính ~ vẽ phác ~ tính phác qua
V có cử chỉ, cử động đơn giản để biểu thị một thái độ nào đó
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 120 occurrences · 7.17 per million #7,208 · Advanced

Lookup completed in 159,771 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary